MAX3232IDR vs MAX3292ESD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232IDR và MAX3292ESD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3232IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6694 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3292ESD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4546 PCS
Package
SOIC-14
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3232IDR MAX3292ESD
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 300 mV 35 mV
Data Rate 250kbps 10Mbps
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX3232 -
Number of Drivers / Receivers 2/2 -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -