MAX32652GWE+T vs MAX3230AEEWV+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX32652GWE+T và MAX3230AEEWV+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX32652GWE+T

+BOM

2598 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3230AEEWV+

+BOM

5696 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFBGA-140 WFBGA-30
Mô tả IC MCU 32BIT 3MB FLASH 140WLP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 30WLP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 2/2
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 500 mV
Data Rate - 250kbps
Voltage - Supply - 2.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series DARWIN -
Core Processor ARM® Cortex®-M4F -
Core Size 32-Bit Single-Core -
Speed 120MHz -
Connectivity 1-Wire, EBI/EMI, I²C, QSPI, SPI, UART/USART, USB -
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, LCD, POR, PWM, WDT -
Number of I/O 105 -
Program Memory Size 3MB (3M x 8) -
Program Memory Type FLASH -
RAM Size 1M x 8 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 0.99V ~ 3.6V -
Data Converters A/D 4x10b Sigma-Delta -
Oscillator Type Internal -
Mô hình so sánh : MAX32652GWE+T MAX3230AEEWV+

+BOM RFQ