MAX32652GWE+T vs MAX3230AEEWV+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX32652GWE+T và MAX3230AEEWV+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFBGA-140
WFBGA-30
Mô tả
IC MCU 32BIT 3MB FLASH 140WLP
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 30WLP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Type
-
Transceiver
Protocol
-
RS232
Number of Drivers/Receivers
-
2/2
Duplex
-
Full
Receiver Hysteresis
-
500 mV
Data Rate
-
250kbps
Voltage - Supply
-
2.5V ~ 5.5V
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
DARWIN
-
Core Processor
ARM® Cortex®-M4F
-
Core Size
32-Bit Single-Core
-
Speed
120MHz
-
Connectivity
1-Wire, EBI/EMI, I²C, QSPI, SPI, UART/USART, USB
-
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, LCD, POR, PWM, WDT
-
Number of I/O
105
-
Program Memory Size
3MB (3M x 8)
-
Program Memory Type
FLASH
-
RAM Size
1M x 8
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
0.99V ~ 3.6V
-
Data Converters
A/D 4x10b Sigma-Delta
-
Oscillator Type
Internal
-