MAX3280EAUK vs MAX3295AUT+TCGK

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3280EAUK và MAX3295AUT+TCGK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3280EAUK

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7091 PCS
Package
SOT-23-5
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3295AUT+TCGK

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3750 PCS
Package
SOT-23-6
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3280EAUK MAX3295AUT+TCGK
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Switch Circuit - SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 4:1
Number of Circuits - 2
On - State Resistance(Max) - 2.5kOhm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 50Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 10V ~ 30V, ±5V ~ 18V
Voltage - Supply, Dual (V±) - 10V ~ 30V, ±5V ~ 18V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 1µs, 700ns
Charge Injection - 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 1.8pF, 4pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 10pA
Operating Temperature - -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount