MAX3311EEUB vs MAX3313EUB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3311EEUB và MAX3313EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3311EEUB

+BOM

1255 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3313EUB

+BOM

2413 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TFSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 10UMAX IC TRANSCEIVER FULL 1/1 10UMAX
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 500 mV 500 mV
Data Rate 460Kbps 460Kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3311EEUB MAX3313EUB

+BOM RFQ