MAX3323EEUE+T vs MAX336EAI

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3323EEUE+T và MAX336EAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3323EEUE+T

+BOM

4078 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX336EAI

+BOM

6900 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 SSOP-28
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16TSSOP IC MULTIPLEXER 16X1 28SSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 16:1
NumberofCircuits - 1
On-StateResistance(Max) - 400Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) - 4.5V ~ 20V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 500ns, 500ns
ChargeInjection - 3.5pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 2pF, 20pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 20pA
Crosstalk - -86dB @ 100kHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 350 mV -
DataRate 250kbps -
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX3323EEUE+T MAX336EAI

+BOM RFQ