MAX3362EKA+T vs MAX3373EEKA/V+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3362EKA+T và MAX3373EEKA/V+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-8
SOT-23-8
Mô tả
IC TRANSCEIVER 1/1 SOT23-8
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SOT23-8
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
TranslatorType
-
Voltage Level
ChannelType
-
Bidirectional
NumberofCircuits
-
1
ChannelsperCircuit
-
2
Voltage-VCCA
-
1.2 V ~ 5.5 V
Voltage-VCCB
-
1.65 V ~ 5.5 V
OutputType
-
Open Drain, Tri-State
DataRate
-
16Mbps
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
Features
-
Power Supply Decoupling, Thermal-Shutdown Protection
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Type
Transceiver
-
Protocol
RS422, RS485
-
NumberofDrivers/Receivers
1/1
-
Voltage-Supply
3.14V ~ 3.47V
-