MAX3373EEKA vs MAX3362EKA#G16

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3373EEKA và MAX3362EKA#G16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3373EEKA

+BOM

2650 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3362EKA#G16

+BOM

4543 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8 SOT-23-8
Mô tả IC TRANSLATOR DUAL SOT23 IC TRANSCEIVER HALF 1/1 SOT23-8
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
ReceiverHysteresis - 50 mV
DataRate 8Mbps 20Mbps
Voltage-Supply - 3.14V ~ 3.47V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
TranslatorType Voltage Level -
ChannelType Bidirectional -
NumberofCircuits 1 -
ChannelsperCircuit 2 -
Voltage-VCCA 1.2 V ~ 5.5 V -
Voltage-VCCB 1.65 V ~ 5.5 V -
OutputType Open Drain, Push-Pull, Tri-State -
Mô hình so sánh : MAX3373EEKA MAX3362EKA#G16

+BOM RFQ