MAX3387EEUG vs MAX3316ECUP+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3387EEUG và MAX3316ECUP+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3387EEUG

+BOM

5149 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3316ECUP+T

+BOM

4771 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-24 20-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 3/3 24TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers 3/3 2/2
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 500 mV 300 mV
DataRate 250kbps 460Kbps
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 2.25V ~ 3V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3387EEUG MAX3316ECUP+T

+BOM RFQ