MAX34409ETE+ vs MAX3454EETE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX34409ETE+ và MAX3454EETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX34409ETE+

+BOM

2036 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3454EETE+

+BOM

300 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16 16-WFQFN Exposed Pad
Mô tả IC CURRENT MONITOR SMBUS TQFN IC TXRX USB ESD-PROT 16TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type - Transceiver
Protocol - USB 2.0
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
ReceiverHysteresis - 250 mV
DataRate - 12Mbps
Voltage-Supply - 1.65V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Current Monitor -
SensingMethod High-Side -
Voltage-Input 2.7V ~ 3.6V -
Mô hình so sánh : MAX34409ETE+ MAX3454EETE+

+BOM RFQ