MAX3490ESA vs MAX3485EESA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3490ESA và MAX3485EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3490ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3752 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3485EESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4083 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3490ESA MAX3485EESA+T
Part Status Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Half
Receiver Hysteresis 50 mV 50 mV
Data Rate 10Mbps 12Mbps
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount