MAX3490EESA+ vs MAX3485ESA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3490EESA+ và MAX3485ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3490EESA+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2201 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3485ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7661 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3490EESA+ MAX3485ESA+T
Part Status Active Obsolete
Type Driver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 2/0 1/1
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Duplex Half Half
Receiver Hysteresis 50 mV 50 mV
Data Rate 250kbps 10Mbps
Series Automotive, AEC-Q100 -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated