MAX3490EESA+T vs MAX3491ESD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3491ESD và MAX3490EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3491ESD

+BOM

3248 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3490EESA+T

+BOM

7497 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-14 SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 50 mV 50 mV
Data Rate 10Mbps 10Mbps
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Mô hình so sánh : MAX3491ESD MAX3490EESA+T

+BOM RFQ