MAX3491EESD+T vs MAX3483ECSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3483ECSA và MAX3491EESD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3483ECSA

+BOM

3036 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3491EESD+T

+BOM

1599 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-14
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC
Part Status Obsolete -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half Full
Receiver Hysteresis 50 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MAX3483 -
ProductStatus - Active
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
ReceiverHysteresis - 50 mV
DataRate - 10Mbps
Voltage-Supply - 3V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3483ECSA MAX3491EESD+T

+BOM RFQ