MAX3491ESD+T vs MAX3450EEUD+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3491ESD+T và MAX3450EEUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 14TSSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
RS422, RS485
USB 2.0
Number of Drivers/Receivers
-
1/1
Duplex
Full
Half
Receiver Hysteresis
50 mV
250 mV
Data Rate
10Mbps
12Mbps
Voltage - Supply
3V ~ 3.6V
3V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
MAX3491
-
Number of Drivers / Receivers
1/1
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-