MAX3646ETG+T vs MAX3656ETG+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3646ETG+T và MAX3656ETG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3646ETG+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2158 PCS
Package
TQFN-24
Series
PMIC - Laser Drivers
Part B

MAX3656ETG+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7381 PCS
Package
TQFN-24
Series
PMIC - Laser Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3646ETG+T MAX3656ETG+
Part Status Obsolete Obsolete
Type Laser Diode Driver (Fiber Optic) Laser Diode Driver (Fiber Optic)
Data Rate 622Mbps 2.5Gbps
Number of Channels 1 1
Voltage - Supply 2.97V ~ 3.63V 3V ~ 3.6V
Supply Current 47 mA 40 mA
Current - Modulation 85mA 85mA
Current - Bias 100 mA 70 mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C