MAX3728ACTE+T vs MAX3736ETE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3728ACTE+T và MAX3736ETE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3728ACTE+T

+BOM

6890 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3736ETE

+BOM

8649 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16 TQFN-16
Mô tả IC LASER DIODE DRIVER QFN IC LASER DRVR 3.2GB 3.63V 16TQFN
Part Status Active Active
Type - Laser Diode Driver
Number of Channels - 1
Voltage - Supply - 1.6V ~ 5.5V
Supply Current - 50 mA
Data Rate - 4.25Gbps
Current - Modulation - 85mA
Current - Bias - 100 mA
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Series - *
Mô hình so sánh : MAX3728ACTE+T MAX3736ETE

+BOM RFQ