MAX3735AETG vs MAX3740AETG+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3735AETG và MAX3740AETG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3735AETG

+BOM

2154 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3740AETG+T

+BOM

4149 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-24 TQFN-24
Mô tả IC LASER DRVR 2.7GB 3.63V 24TQFN IC LASER DRVR 3.2GB 3.63V 24TQFN
Part Status Active Obsolete
Type Laser Diode Driver (Fiber Optic) Laser Diode Driver (Fiber Optic)
Data Rate 2.7Gbps 3.2Gbps
Number of Channels 1 1
Voltage - Supply 2.97V ~ 3.63V 2.97V ~ 3.63V
Supply Current 27 mA 55 mA
Current - Modulation 85mA 15mA
Current - Bias 100 mA 15 mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : MAX3735AETG MAX3740AETG+T

+BOM RFQ