MAX3814CHJ+T vs MAX3885ECB+TD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3814CHJ+T và MAX3885ECB+TD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3814CHJ+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7260 PCS
Package
TQFP-32
Series
Interface - Specialized
Part B

MAX3885ECB+TD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4676 PCS
Package
TQFP-64
Series
Interface - Serializers, Deserializers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3814CHJ+T MAX3885ECB+TD
Series - Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Active
Function - Serializer
Data Rate - 1.4Gbps
Input Type - LVCMOS
Output Type - FPD-Link III, LVDS
Number of Inputs - 12
Number of Outputs - 1
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Applications Cable Equalization -