MAX3814CHJ+T vs MAX3892ETH+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3814CHJ+T và MAX3892ETH+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3814CHJ+T

+BOM

7260 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3892ETH+

+BOM

8887 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFP-32 WFQFN-44
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 32TQFP IC SERIALIZER LVDS 44TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Function - Serializer
DataRate - 2.7Gbps
InputType - LVDS
OutputType - CML
NumberofInputs - 4
NumberofOutputs - 1
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Applications Cable Equalization -
Mô hình so sánh : MAX3814CHJ+T MAX3892ETH+

+BOM RFQ