MAX3815CCM+TD vs MAX3869EHJ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3815CCM+TD và MAX3869EHJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3815CCM+TD

+BOM

5175 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3869EHJ

+BOM

4637 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFP-48 TQFP-32
Mô tả IC VIDEO EQUALIZER 48TQFP IC LASER DRVR 2.5GB 5.5V 32TQFP
Part Status Active Active
Type - Laser Diode Driver (Fiber Optic)
Data Rate - 2.5Gbps
Number of Channels - 2
Voltage - Supply 3.0V ~ 3.6V 3.14V ~ 5.5V
Supply Current - 64 mA
Current - Modulation - 60mA
Current - Bias - 100 mA
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Function Equalizer -
Applications Consumer Video -
Control Interface Serial -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX3815CCM+TD MAX3869EHJ

+BOM RFQ