MAX3845UCQ+D vs MAX3806GTC+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3845UCQ+D và MAX3806GTC+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3845UCQ+D

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2141 PCS
Package
TQFP-100
Series
Linear - Video Processing
Part B

MAX3806GTC+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4553 PCS
Package
WFQFN-12
Series
Interface - Sensor and Detector Interfaces

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3845UCQ+D MAX3806GTC+
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Discontinued at Digi-Key Active
Type - Distance Measuring, Preamplifier
Input Type - Logic
Output Type - Voltage
Supply Current - 15 mA
Operating Temperature - -40°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Driver, Switch -
Applications Video Display -
Standards HDMI 1.3 -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V -