MAX3845UCQ+D vs MAX3885ECB+TD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3845UCQ+D và MAX3885ECB+TD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3845UCQ+D

+BOM

2141 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3885ECB+TD

+BOM

4676 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFP-100 TQFP-64
Mô tả IC VIDEO HDMI/DVI SWITCH 100TQFP IC DESERIALIZER 2.488GBPS 64LQFP
Series - Automotive, AEC-Q100
Part Status Discontinued at Digi-Key Active
Function Driver, Switch Serializer
Data Rate - 1.4Gbps
Input Type - LVCMOS
Output Type - FPD-Link III, LVDS
Number of Inputs - 12
Number of Outputs - 1
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications Video Display -
Standards HDMI 1.3 -
Mô hình so sánh : MAX3845UCQ+D MAX3885ECB+TD

+BOM RFQ