MAX3945ETE+T vs MAX3946ETG+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3945ETE+T và MAX3946ETG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3945ETE+T

+BOM

6960 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3946ETG+T

+BOM

4550 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16 TQFN-24
Mô tả IC LIMITING AMP 16TQFN IC LASER DRV 11.3GB 3.63V 24TQFN
ProductStatus Active Active
Type Limiting Amplifier Laser Diode Driver
DataRate - 11.3Gbps
NumberofChannels - 1
Voltage-Supply - 2.85V ~ 3.63V
Current-Supply - 68 mA
Current-Modulation - 80mA
Current-Bias - 80 mA
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Applications Optical Networks -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX3945ETE+T MAX3946ETG+T

+BOM RFQ