MAX4003EUA vs MAX4000EUA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4003EUA và MAX4000EUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4003EUA

+BOM

2643 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4000EUA+

+BOM

590 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC RF DETECT 100MHZ-2.5GHZ 8UMAX IC RF DETECT 100MHZ-2.5GHZ 8UMAX
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
Frequency 100MHz ~ 2.5GHz 100MHz ~ 2.5GHz
RFType Cellular, TDMA, CDMA, GPRS, GSM Cellular, CDMA, GSM
InputRange -45dBm ~ 0dBm -45dBm ~ 0dBm
Voltage-Supply 2.7V ~ 5V 2.7V ~ 5.5V
Current-Supply 5.9 mA 5.9 mA
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4003EUA MAX4000EUA+

+BOM RFQ