MAX40200ANS+T vs MAX40002ANS02+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX40200ANS+T và MAX40002ANS02+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX40200ANS+T

+BOM

4728 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX40002ANS02+

+BOM

9943 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói XFBGA-4 XFBGA-4
Mô tả IC DIODE CURRENT SWITCH 4WLP IC COMP NANO .2V WLP-4
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type Source Selector Switch with Voltage Reference
NumberofElements - 1
OutputType - Open Drain
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 1.7V ~ 5.5V
Voltage-InputOffset(Max) - 10mV @ 3.3V
Current-InputBias(Max) - 0.03µA
Current-Quiescent(Max) - 1.1µA
CMRRPSRR(Typ) - 70dB PSRR (Min)
PropagationDelay(Max) - 9µs (Typ)
Hysteresis - 8mV
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
FETType P-Channel -
Ratio-Input:Output 1:1 -
InternalSwitch(s) Yes -
DelayTime-ON 65 µs -
DelayTime-OFF 1.6 ms -
Current-Output(Max) 1.2A -
Current-Supply 7 µA -
Voltage-Supply 1.5V ~ 5.5V -
Applications Handheld/Mobile Devices -
Mô hình so sánh : MAX40200ANS+T MAX40002ANS02+

+BOM RFQ