MAX4024ESD+T vs MAX40078AUD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4024ESD+T và MAX40078AUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4024ESD+T

+BOM

4039 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX40078AUD+

+BOM

4946 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-14 TSSOP-14
Mô tả IC AMP MPLEX AMP 14SOIC IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits 3 4
OutputType - Push-Pull, Rail-to-Rail
SlewRate 360V/µs 10V/µs
GainBandwidthProduct - 10 MHz
Current-InputBias - 0.3 pA
Voltage-InputOffset - 30 µV
Current-Supply 25 mA 2.2mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel - 50 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 5.5 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications 2:1 Multiplexer-Amplifier -
-3dbBandwidth 200 MHz -
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 4.5V ~ 11V, ±2.25V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX4024ESD+T MAX40078AUD+

+BOM RFQ