MAX4024ESD+T vs MAX4018ESD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4024ESD+T và MAX4018ESD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4024ESD+T

+BOM

4039 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4018ESD

+BOM

123 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC AMP MPLEX AMP 14SOIC IC OPAMP VFB 3 CIRCUIT 14SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType - Voltage Feedback
NumberofCircuits 3 3
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate 360V/µs 600V/µs
-3dbBandwidth 200 MHz 150 MHz
Current-InputBias - 5.4 µA
Voltage-InputOffset - 4 mV
Current-Supply 25 mA 5.5mA (x3 Channels)
Current-Output/Channel - 120 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 3.15 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 11 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications 2:1 Multiplexer-Amplifier -
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 4.5V ~ 11V, ±2.25V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX4024ESD+T MAX4018ESD

+BOM RFQ