MAX4080SASA+T vs MAX4030EESA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080SASA+T và MAX4030EESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4080SASA+T

+BOM

6552 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4030EESA+

+BOM

2453 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC AMP GENERAL PURPOSE 8SOIC
ProductStatus Obsolete Active
Applications - General Purpose
OutputType - Rail-to-Rail
NumberofCircuits 1 2
-3dbBandwidth 250 kHz 144 MHz
SlewRate - 115V/µs
Current-Supply 75µA 12 mA
Current-Output/Channel - 100 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 4.5V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType Current Sense -
Current-InputBias 5 µA -
Voltage-InputOffset 100 µV -
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 76 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
Mô hình so sánh : MAX4080SASA+T MAX4030EESA+

+BOM RFQ