MAX4080SASA vs MAX400CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080SASA và MAX400CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4080SASA

+BOM

5430 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX400CSA

+BOM

6366 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType Current Sense General Purpose
NumberofCircuits 1 1
SlewRate - 0.3V/µs
GainBandwidthProduct - 600 kHz
Current-InputBias 5 µA 700 pA
Voltage-InputOffset 100 µV 10 µV
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 6 V
Voltage-SupplySpan(Max) 76 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 250 kHz -
Current-Supply 75µA -
Mô hình so sánh : MAX4080SASA MAX400CSA

+BOM RFQ