MAX4080TAUA+T vs MAX4003EUA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TAUA+T và MAX4003EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4080TAUA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6747 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX4003EUA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2643 PCS
Package
TSSOP-8
Series
RF Detectors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4080TAUA+T MAX4003EUA
Part Status Obsolete Obsolete
Frequency - 100MHz ~ 2.5GHz
RF Type - Cellular, TDMA, CDMA, GPRS, GSM
Input Range - -45dBm ~ 0dBm
Voltage - Supply - 2.7V ~ 5V
Supply Current 75µA 5.9 mA
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC -
Amplifier Type Current Sense -
Number of Circuits 1 -
-3 dB Bandwidth 250 kHz -
Current - Input Bias 5 µA -
Voltage - Input Offset 100 µV -
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V -
Voltage - Supply Span(Max) 76 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -