MAX4158ESA+ vs MAX410MSA/PR+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4158ESA+ và MAX410MSA/PR+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC AMP MPLEX AMP 8SOIC
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
-
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
700V/µs
4.5V/µs
GainBandwidthProduct
-
28 MHz
Current-InputBias
-
80 nA
Voltage-InputOffset
-
120 µV
Current-Supply
10.9 mA
2.5mA
Current-Output/Channel
100 mA
35 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
4.8 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
10.5 V
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Applications
2:1 Multiplexer-Amplifier
-
-3dbBandwidth
350 MHz
-
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
±4.5V ~ 5.5V
-