MAX4194ESA+T vs MAX412ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4194ESA+T và MAX412ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4194ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2913 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX412ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
63 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4194ESA+T MAX412ESA
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Instrumentation General Purpose
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 0.06V/µs 4.5V/µs
Gain Bandwidth Product - 28 MHz
Current - Input Bias 6 nA 80 nA
Voltage - Input Offset 100 µV 120 µV
Supply Current 93µA 2.5mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 4.5 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 4.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 7.5 V 10.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
-3 dB Bandwidth 250 kHz -