MAX4231AXT+T vs MAX4212EUK+G002 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4231AXT+T và MAX4212EUK+G002 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SC-88
SOT-753
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
Voltage Feedback
Number of Circuits
1
1
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
10V/µs
600V/µs
-3 dB Bandwidth
-
300 MHz
Current - Input Bias
50 pA
5.4 µA
Voltage - Input Offset
850 µV
4 mV
Supply Current
1.2mA
5.5mA
Current - Output / Channel
200 mA
120 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
3.15 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
11 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Gain Bandwidth Product
10 MHz
-