MAX4232AKA+T vs MAX4202EUK+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4232AKA+T và MAX4202EUK+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4232AKA+T

+BOM

4010 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4202EUK+T

+BOM

5760 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-753
Mô tả IC BUFFER 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type CMOS Buffer
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 10V/µs 4200V/µs
-3 dB Bandwidth - 780 MHz
Current - Input Bias 1 pA 800 nA
Voltage - Input Offset 850 µV 1 mV
Supply Current 1.2mA (x2 Channels) 2.2mA
Current - Output / Channel 200 mA 44 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
Gain Bandwidth Product 10 MHz -
Mô hình so sánh : MAX4232AKA+T MAX4202EUK+T

+BOM RFQ