MAX4232AKA+T vs MAX4278EUK+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4232AKA+T và MAX4278EUK+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4232AKA+T

+BOM

4010 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4278EUK+T

+BOM

7864 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-753
Mô tả IC BUFFER 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type CMOS Buffer
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 10V/µs 1600V/µs
-3 dB Bandwidth - 310 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 µA
Voltage - Input Offset 850 µV 500 µV
Supply Current 1.2mA (x2 Channels) 8mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
Gain Bandwidth Product 10 MHz -
Current - Output / Channel 200 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V -
Mô hình so sánh : MAX4232AKA+T MAX4278EUK+T

+BOM RFQ