MAX4238AUT+T vs MAX4200EUK-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4238AUT+T và MAX4200EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4238AUT+T

+BOM

7769 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4200EUK-T

+BOM

6488 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-753
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT6 IC BUFFER 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Standard (General Purpose) Buffer
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 0.35V/µs 4200V/µs
-3 dB Bandwidth - 660 MHz
Current - Input Bias 1 pA 800 nA
Voltage - Input Offset 0.1 µV 1 mV
Supply Current 600µA 2.2mA
Current - Output / Channel 40 mA 90 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 8 V
Voltage - Supply Span(Max) - 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX4238 -
Output Type Single Ended, Rail-to-Rail -
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MAX4238AUT+T MAX4200EUK-T

+BOM RFQ