MAX4239AUT+T vs MAX4224EUT-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4239AUT+T và MAX4224EUT-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4239AUT+T

+BOM

2152 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4224EUT-T

+BOM

5719 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6
Mô tả IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT SOT6
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type General Purpose Current Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 1.6V/µs 1700V/µs
-3 dB Bandwidth - 600 MHz
Current - Input Bias 1 pA 4 µA
Voltage - Input Offset 0.1 µV 500 µV
Supply Current 600µA 6mA
Current - Output / Channel 40 mA 80 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 5.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
Gain Bandwidth Product 6.5 MHz -
Mô hình so sánh : MAX4239AUT+T MAX4224EUT-T

+BOM RFQ