MAX4372FEUK+T vs MAX4337EKA-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372FEUK+T và MAX4337EKA-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4372FEUK+T

+BOM

6031 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4337EKA-T

+BOM

3079 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT SOT23-8
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType Current Sense General Purpose
NumberofCircuits 1 2
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 1.8V/µs
GainBandwidthProduct - 5 MHz
Current-InputBias 2 µA 100 nA
Voltage-InputOffset 300 µV 600 µV
Current-Supply 30µA 1.3mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel - 110 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 28 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 200 kHz -
Mô hình so sánh : MAX4372FEUK+T MAX4337EKA-T

+BOM RFQ