MAX4372FEUK+T vs MAX4372TEUK

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TEUK và MAX4372FEUK+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4372TEUK

+BOM

2630 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4372FEUK+T

+BOM

6031 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Current Sense Current Sense
NumberofCircuits 1 1
-3dbBandwidth 275 kHz 200 kHz
Current-InputBias 2 µA 2 µA
Voltage-InputOffset 300 µV 300 µV
Current-Supply 30µA 30µA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 28 V 28 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4372TEUK MAX4372FEUK+T

+BOM RFQ