MAX4373HEUA+T vs MAX4313EUA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4373HEUA+T và MAX4313EUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4373HEUA+T

+BOM

9349 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4313EUA+

+BOM

5651 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC AMP COMP REF 8UMAX IC AMP MPLEX AMP 8UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Applications Current Sensing, Power Management 2:1 Multiplexer-Amplifier
Output Type - Rail-to-Rail
Number of Circuits - 1
-3 dB Bandwidth - 150 MHz
Slew Rate - 540V/µs
Supply Current - 6.1 mA
Current - Output / Channel - 95 mA
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 4V ~ 10.5V, ±2V ~ 5.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Amplifier, Comparator, Reference -
Mô hình so sánh : MAX4373HEUA+T MAX4313EUA+

+BOM RFQ