MAX4373TEUA
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4450 PCS
- Package
- TSSOP-8
- Series
- Linear - Amplifiers - Special Purpose
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4373TEUA và MAX4310EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX4373TEUA | MAX4310EUA |
|---|---|---|
| Series | - | VIP10™ |
| Part Status | Active | Active |
| Applications | Current Sensing, Power Management | Current Feedback |
| Number of Circuits | - | 1 |
| -3 dB Bandwidth | - | 400 MHz |
| Slew Rate | - | 1800V/µs |
| Supply Current | - | 5.6 mA |
| Current - Output / Channel | - | 70 mA |
| Voltage - Supply, Single/Dual (±) | - | 8V ~ 12.5V, ±4V ~ 6.25V |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Output Type | - | Rail-to-Rail |
| Supplier | Analog Devices Inc./Maxim Integrated | - |
| Type | Amplifier, Comparator, Reference | - |