MAX44248ASA+T vs MAX4416ESA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX44248ASA+T và MAX4416ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX44248ASA+T

+BOM

4997 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4416ESA

+BOM

8976 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Zero-Drift Voltage Feedback
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.7V/µs 200V/µs
-3 dB Bandwidth - 400 MHz
Current - Input Bias 150 pA 1.3 µA
Voltage - Input Offset 2 µV 500 µV
Supply Current 90µA (x2 Channels) 1.6mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 40 mA 75 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Mô hình so sánh : MAX44248ASA+T MAX4416ESA

+BOM RFQ