MAX4477ASA vs MAX4420ESA+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4477ASA và MAX4420ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
Mô tả
IC GATE DRVR LOW-SIDE 8SOIC
Part Status
Obsolete
Obsolete
Driven Configuration
-
Low-Side
Channel Type
-
Single
Number of Drivers
-
1
Gate Type
-
N-Channel, P-Channel MOSFET
Voltage - Supply
-
4.5V ~ 18V
Logic Voltage - VILVIH
-
0.8V, 2.4V
Current - Peak Output(Source Sink)
-
6A, 6A
Input Type
-
Non-Inverting
Rise / Fall Time(Typ)
-
25ns, 25ns
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Amplifier Type
General Purpose
-
Number of Circuits
2
-
Output Type
Push-Pull, Rail-to-Rail
-
Slew Rate
3V/µs
-
Gain Bandwidth Product
10 MHz
-
Current - Input Bias
1 pA
-
Voltage - Input Offset
70 µV
-
Supply Current
2.5mA (x2 Channels)
-
Current - Output / Channel
48 mA
-
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
-
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
-