MAX4477AUA+T vs MAX4403AUD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4477AUA+T và MAX4403AUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4477AUA+T

+BOM

1233 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4403AUD

+BOM

2213 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width) 14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 4
OutputType Push-Pull, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 3V/µs 1V/µs
GainBandwidthProduct 10 MHz 800 kHz
Current-InputBias 1 pA 0.1 pA
Voltage-InputOffset 70 µV 1 mV
Current-Supply 2.5mA (x2 Channels) 410µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 48 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4477AUA+T MAX4403AUD

+BOM RFQ