MAX4477AUA vs MAX4402AUA+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4477AUA và MAX4402AUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
2
2
OutputType
Push-Pull, Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
3V/µs
1V/µs
GainBandwidthProduct
10 MHz
800 kHz
Current-InputBias
1 pA
0.1 pA
Voltage-InputOffset
70 µV
1 mV
Current-Supply
2.5mA (x2 Channels)
410µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel
48 mA
30 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
5.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount