MAX4488AUT+T vs MAX4413EKA-T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4488AUT+T và MAX4413EKA-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-8
Mô tả
IC OPAMP VFB 2 CIRCUIT SOT23-8
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
Voltage Feedback
Number of Circuits
1
2
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
10V/µs
220V/µs
-3 dB Bandwidth
-
500 MHz
Current - Input Bias
1 pA
1.6 µA
Voltage - Input Offset
70 µV
400 µV
Supply Current
2.5mA
1.7mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel
48 mA
75 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
5.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Gain Bandwidth Product
42 MHz
-