MAX4644EUT vs MAX4645EUT-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4644EUT và MAX4645EUT-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4644EUT

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4326 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX4645EUT-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6498 PCS
Package
SOT-23-6
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4644EUT MAX4645EUT-T
Supplier Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Part Status - Obsolete
Switch Circuit Active SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits - 1
On - State Resistance(Max) - 2.5Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) - 1.8V ~ 5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 15ns, 10ns
Charge Injection - 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 17pF, 17pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 250pA
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Series Bulk -