MAX481CSA+T vs MAX480CSA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX481CSA+T và MAX480CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX481CSA+T

+BOM

2428 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX480CSA

+BOM

270 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 1
Slew Rate - 0.012V/µs
Current - Input Bias - 1 nA
Voltage - Input Offset - 25 µV
Supply Current - 14µA
Current - Output / Channel - 5 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 1.6 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -
Mô hình so sánh : MAX481CSA+T MAX480CSA

+BOM RFQ