MAX485CSA+T vs MAX485CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX485CSA+ và MAX485CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX485CSA+

+BOM

6769 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX485CSA+T

+BOM

5416 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX485 -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half Half
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Receiver Hysteresis 70 mV -
ProductStatus - Active
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
ReceiverHysteresis - 50 mV
DataRate - 2.5Mbps
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX485CSA+ MAX485CSA+T

+BOM RFQ