MAX485EPA+ vs MAX480EPA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX485EPA+ và MAX480EPA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX485EPA+

+BOM

7366 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX480EPA

+BOM

8296 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-DIP 8-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8DIP IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
SlewRate - 0.012V/µs
Current-InputBias - 1 nA
Voltage-InputOffset - 25 µV
Current-Supply - 14µA
Current-Output/Channel - 5 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 1.6 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Through Hole Through Hole
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
ReceiverHysteresis 70 mV -
DataRate 2.5Mbps -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
Mô hình so sánh : MAX485EPA+ MAX480EPA

+BOM RFQ